Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đồ sống" (1)

đồ sống
Tiếng Anh Danh từraw food
Từ vựng của tôi
Sushi là món đồ sống.
Sushi is raw food.

swap_horiz Từ liên quan "đồ sống" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đồ sống" (3)

Sushi là món đồ sống.
Sushi is raw food.
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
He lives by his own beliefs.
Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
This year's heat wave intensity is particularly severe.